nát rượu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ người có thói quen hoặc tính xấu là khi say rượu thì hay nói lảm nhảm, nói những điều vô lý, xằng bậy, không kiểm soát được lời nói và hành vi. Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm tiêu cực, gây phiền toái của người say rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy vốn nổi tiếng là kẻ nát rượu, cứ uống vào là bắt đầu chửi bới, kể lể dài dòng.
- Đừng có mà nát rượu như thế, say rồi thì về nhà nằm ngủ đi, đừng có nói nhảm ở đây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thằng nát rượu" / "Con nát rượu": Cụm từ dùng để gọi, mắng nhiếc một người (thường là nam giới) có tính xấu này, thể hiện sự khinh ghét, chán ngán.
- Cả xóm đều biết mặt thằng nát rượu ấy, chẳng ai muốn tiếp chuyện khi nó say.
- "Tính nát rượu": Chỉ đặc tính, thói xấu của một người khi say.
- Anh ta có cái tính nát rượu, nên chẳng ai dám mời đi nhậu chung.
Biến thể và từ gần giống
- Say rượu (động từ/tính từ): Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu, nhưng chưa nhấn mạnh đến hành vi nói năng xằng bậy. "Nát rượu" là một mức độ nặng và có tính chất thói quen của "say rượu".
- Bợm rượu (danh từ): Chỉ người nghiện rượu, hay uống rượu, có thể hàm ý tiêu cực nhưng không nhất thiết phải nói nhảm khi say.
- Rượu chè be bét (thành ngữ): Chỉ lối sống sa đà, thường xuyên say xỉn và thiếu kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Hay nói nhảm khi say: Cụm từ mô tả trực tiếp đặc điểm.
- Xằng bậy lúc say: Nhấn mạnh vào việc nói những điều vô lý, không đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
- "Say như cá hồi sông Đà": Thành ngữ ví von chỉ trạng thái say khướt, không còn biết gì. Một người "nát rượu" thường ở trong trạng thái này.
- "Rượu vào, lời ra": Thành ngữ chỉ mối quan hệ nhân quả: uống rượu vào thì sẽ nói nhiều, dễ để lộ bí mật hoặc nói những điều không nên nói. Hành vi của người "nát rượu" là một minh chứng rõ ràng cho thành ngữ này.
- Nói người hễ say rượu thì hay nói lảm nhảm xằng bậy.